TUECOM THAI BINH CO., LTD.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUECOM THáI BìNH
18
进口笔数
16
出口笔数
$480.2K
进口金额
$442.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001210107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JV3N5Q |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUECOM THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH TUECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84973258349 |
| 邮箱 | ngovandiep79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $407.6K |
| 韩国 | 8 | $69.2K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $405.7K |
| 越南 | 3 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shined Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.6K | 染色合成针织布、染色棉斜纹布 |
| Shaoxing Lingliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.5K | 染色人造纤维布、人造纤维印花布 |
| Nanjing East-Glory Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| Shaoxing Jigen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Doori Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.5K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Doori Co. | 中国 | 1 | $31.1K | 印花棉布、染色棉布>200克 |
| Hi Field Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO.,LTD | 韩国 | 2 | $15.6K | 扣件及零件、印刷标签 |
| Ajin International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 激光机床、太阳镜 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajin International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $220.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Polo Club Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $95.5K | 其他针织服装、男式化纤裤 |
| Doori Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $73.8K | 工业炉具零件、男棉裤 |
| HK NEW SHEUNG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $26.8K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Instays | 韩国 | 1 | $16.0K | 其他纺织大衣、男棉裤 |
| Wasai Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 非棉针织背心、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-28 | 扣件及零件 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-28 | 扣件及零件 | NANJING EAST-GLORY ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $46 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 男式化纤服装 | Instays | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 男棉裤 | DOORI CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-16 | 男棉裤 | DOORI CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-16 | 男式化纤裤 | DOORI CO LTD | 韩国 | $303 |
| 2026-03-09 | 女式化纤裤 | DOORI CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 男式化纤裤 | DOORI CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 男棉裤 | AJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-27 | 男棉裤 | AJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-27 | 女式棉裤 | AJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-02-27 | 女式棉裤 | AJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20.2K |