TUECOM THAI BINH CO., LTD.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUECOM THáI BìNH

26
进口笔数
16
出口笔数
$606.7K
进口金额
$442.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.0K · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 3 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-04进口 $173.6K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.0K · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 3 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-04进口 $173.6K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001210107
企查查编码QVN6JV3N5Q
成立日期2020-05-08
联系地址Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUECOM THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH TUECOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84973258349
邮箱ngovandiep79@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
580710机织标签
580890装饰流苏
482110印刷标签
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
540782染色化纤棉布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
611430其他人纤针织服装
620130男式棉大衣
620462女式棉裤
620520棉质衬衫
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$482.2K
韩国11$121.0K
越南1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$405.7K
越南3$37.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Shined Textile Co., Ltd.中国2$138.6K人造纤维绒布、染色合成针织布
Shaoxing Lingliang Import & Export Co., Ltd.中国1$100.5K染色人造纤维布、人造纤维印花布
Nanjing East-Glory Enterprises Co., Ltd.中国3$73.8K非织造标签、印刷标签
Shaoxing Jigen Import & Export Co., Ltd.中国1$52.8K染色合成针织布、其他拉链
IL WOO COMPANY CO.,LTD中国1$37.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉混纺染色布
Doori Co., Ltd.韩国4$35.5K其他拉链、合成纤维缝纫线
Doori Co.中国1$31.1K印花棉布、染色棉布>200克
DOORI COMPANY中国2$26.7K染色棉布>200克、棉混纺斜纹布
Hi Field Co., Ltd.越南1$20.5K非乙烯塑料袋、印刷标签
IL WOO COMPANY CO.,LTD1$19.9K印花棉布、棉混纺染色布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Jin International Corp.韩国2$220.4K男式化纤裤、化纤男衬衫
Polo Club Co., Ltd.韩国2$95.5K其他针织服装、男式化纤裤
Doori Company韩国8$73.8K男棉裤、男式化纤裤
HK NEW SHEUNG INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港2$26.8K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Instays韩国1$16.0K其他纺织大衣、男棉裤
Wasai Technology Co., Ltd.越南1$10.4K非棉针织背心、其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29扣件及零件Doori Company韩国$2.6K
2026-06-29合成纤维缝纫线DOORI COMPANY韩国$826
2026-06-29机织绒布DOORI COMPANY韩国$5
2026-06-29包覆橡胶绳DOORI COMPANY韩国$305
2026-06-29塑料衣着附件Doori Company韩国$37
2026-06-29塑料衣着附件Doori Company韩国$130
2026-06-29其他拉链Doori Company韩国$2.4K
2026-06-29窄幅弹性织物DOORI COMPANY韩国$5
2026-06-29聚乙烯袋Doori Company韩国$174
2026-06-29其他拉链Doori Company韩国$648

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10男式化纤服装Instays韩国$16.0K
2026-03-26男棉裤Doori Company韩国$5.6K
2026-03-16男棉裤Doori Company韩国$3.7K
2026-03-16男式化纤裤Doori Company韩国$303
2026-03-09女式化纤裤Doori Company韩国$1.8K
2026-03-03男式化纤裤Doori Company韩国$3.6K
2026-02-27男棉裤A Jin International Corp.韩国$30.3K
2026-02-27男棉裤A Jin International Corp.韩国$30.3K
2026-02-27女式棉裤A Jin International Corp.韩国$20.2K
2026-02-27女式棉裤A Jin International Corp.韩国$20.2K

相关企业 · 同类产品

TUECOM THAI BINH CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →