TUECOM THAI BINH CO., LTD.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUECOM THáI BìNH
26
进口笔数
16
出口笔数
$606.7K
进口金额
$442.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001210107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JV3N5Q |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUECOM THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH TUECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường 26 Trần Lãm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84973258349 |
| 邮箱 | ngovandiep79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $482.2K |
| 韩国 | 11 | $121.0K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $405.7K |
| 越南 | 3 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shined Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.6K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Lingliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.5K | 染色人造纤维布、人造纤维印花布 |
| Nanjing East-Glory Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Shaoxing Jigen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 染色合成针织布、其他拉链 |
| IL WOO COMPANY CO.,LTD | 中国 | 1 | $37.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉混纺染色布 |
| Doori Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.5K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Doori Co. | 中国 | 1 | $31.1K | 印花棉布、染色棉布>200克 |
| DOORI COMPANY | 中国 | 2 | $26.7K | 染色棉布>200克、棉混纺斜纹布 |
| Hi Field Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| IL WOO COMPANY CO.,LTD | 1 | $19.9K | 印花棉布、棉混纺染色布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Jin International Corp. | 韩国 | 2 | $220.4K | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| Polo Club Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $95.5K | 其他针织服装、男式化纤裤 |
| Doori Company | 韩国 | 8 | $73.8K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| HK NEW SHEUNG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $26.8K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Instays | 韩国 | 1 | $16.0K | 其他纺织大衣、男棉裤 |
| Wasai Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | Doori Company | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | DOORI COMPANY | 韩国 | $826 |
| 2026-06-29 | 机织绒布 | DOORI COMPANY | 韩国 | $5 |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | DOORI COMPANY | 韩国 | $305 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Doori Company | 韩国 | $37 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Doori Company | 韩国 | $130 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Doori Company | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 窄幅弹性织物 | DOORI COMPANY | 韩国 | $5 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Doori Company | 韩国 | $174 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Doori Company | 韩国 | $648 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 男式化纤服装 | Instays | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 男棉裤 | Doori Company | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-16 | 男棉裤 | Doori Company | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-16 | 男式化纤裤 | Doori Company | 韩国 | $303 |
| 2026-03-09 | 女式化纤裤 | Doori Company | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 男式化纤裤 | Doori Company | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 男棉裤 | A Jin International Corp. | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-27 | 男棉裤 | A Jin International Corp. | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-27 | 女式棉裤 | A Jin International Corp. | 韩国 | $20.2K |
| 2026-02-27 | 女式棉裤 | A Jin International Corp. | 韩国 | $20.2K |