EXZEN VIETNAM CO.,LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$325
出口金额
—
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101803076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JRMY5M |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Lô E3A-A4, Đường số 10, KCN Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV EXZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXZEN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E3A-A4, Đường số 10, KCN Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu: Được mua hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu ra nước ngoài, bao gồm hàng hóa do doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp khác nhập khẩu vào Việt Nam đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và nghĩa vụ tài chính khác và không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu, được xuất khẩu các mặt hàng có mã số HS 9008 (9008.50 (9008.50.10, 9008.50.90), 9008.90 (9008.90.20, 9008.90.90), 9010 (9010.10.00, 9010.50 (9010.50.10, 9010.50.90), 9010.60 (9010.60.10, 9010.60.90), 9010.90 (9010.90.10, 9010.90.30, 9010.90.90), 9403.10.00 và 7326.90 theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Thực hiện quyền nhập khẩu: Được trực tiếp bán hàng nhập khẩu cho các thương nhân Việt Nam có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền xuất khẩu, quyền phân phối hàng hóa đó, không được tổ chức hoặc tham gia hệ thống phân phối hàng hóa tại Việt Nam, được nhập khẩu các mặt hàng có mã số HS: 9008 (9008.50 (9008.50.10, 9008.50.90), 9008.90 (9008.90.20, 9008.90.90), 9010 (9010.10.00, 9010.50 (9010.50.10, 9010.50.90), 9010.60 (9010.60.10, 9010.60.90), 9010.90 (9010.90.10, 9010.90.30, 9010.90.90), 9403.10.00 và 7326.90 theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Thực hiện quyền phân phối: Được thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS: 9008 (9008.50 (9008.50.10, 9008.50.90), 9008.90 (9008.90.20, 9008.90.90), 9010 (9010.10.00, 9010.50 (9010.50.10, 9010.50.90), 9010.60 (9010.60.10, 9010.60.90), 9010.90 (9010.90.10, 9010.90.30, 9010.90.90), 9403.10.00 và 7326.90 theo quy định của pháp luật Việt Nam. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84723733639 |
| 邮箱 | lekima1510@gmail.com |
| 官网 | www.exzen.com |
| 传真 | 0723733641 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.1817亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $325 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER SYSTEM | 印度 | 1 | $325 | 摄影实验室设备、单相交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 摄影实验室设备 | SUPER SYSTEM | 印度 | $325 |