Nguyen Union Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hợp Nguyễn
14
进口笔数
8
出口笔数
$259.3K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-03-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105125133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6WCXAE |
| 成立日期 | 2011-01-18 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 545 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN UNION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 545 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842437502616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844711 | 圆型针织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $252.7K |
| 越南 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $14.8K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.7K | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Zhejiang Yexiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Hongyuan Industry (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The One 888 Ltd. | 美国 | 6 | $14.8K | 棉针织鞋袜、塑料/纺织手提包 |
| Ylang One S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.4K | 棉针织鞋袜、塑料/纺织手提包 |
| The One 888 Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 棉针织鞋袜、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 聚酯纱线≥85% | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-13 | 涤棉纱线 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-13 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-13 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-12-13 | 精梳棉纱 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-13 | 聚酯纱线≥85% | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-13 | 涤棉纱线 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-16 | 涤棉纱线 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-16 | 聚酯纱线≥85% | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-16 | 精梳棉纱 | ZHEJIANG ZHUJI HANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.1K |
| 2023-03-14 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.9K |
| 2023-03-09 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.9K |
| 2023-02-17 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.1K |
| 2023-01-17 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 中国香港 | $720 |
| 2023-01-13 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.4K |
| 2023-01-13 | 棉针织鞋袜 | THE ONE 888 LTD | 美国 | $2.4K |
| 2023-01-03 | 棉针织鞋袜 | YLANG ONE S R L | 意大利 | $1.4K |