Vintek Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VINTECK
33
进口笔数
0
出口笔数
$723.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109040963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATYFY13 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 2/42 ngõ 39 phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VINTECK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/42 ngõ 39 phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $723.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Zhongkai Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $258.2K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.2K | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Guangdong Tome AD Media Co., Ltd. | 保加利亚 | 5 | $113.2K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Henan Yindu Digital Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $32.9K | 单功能打印机 |
| Oriental Yi Yun (Beijing) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 非黑印刷油墨 |
| Foshan Miaote Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 瓜子、LED照明装置 |
| HK LNXWO NEW MATERIALS LTD | 中国香港 | 1 | $6.6K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | ORIENTAL YIYUN (BEIJING) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |