Vinh Hung One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV VĩNH HưNG

92
进口笔数
32
出口笔数
$4.68M
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $105.9K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $244.9K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $137.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $150.9K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $194.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $90.6K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $131.5K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-04进口 $101.5K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $153.8K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.6K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.6K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-05进口 $167.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $105.9K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $244.9K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $137.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $150.9K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $194.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $90.6K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $131.5K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-04进口 $101.5K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $153.8K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-06进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.6K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.6K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-05进口 $167.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702660891
企查查编码QVN9UFFEUS
成立日期2018-05-03
联系地址Thửa đất số 1509, tờ bản đồ số 4, Tổ 3, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV VĨNH HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, đường ĐT 746, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02743945290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
381590其他催化剂制剂
321410胶粘填料
281830氢氧化铝
390791其他不饱和聚酯
392099其他塑料片材
701990其他玻璃纤维
390730环氧树脂
842790非自走式叉车
847982混合机

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
252020石膏灰泥
381519其他催化制剂
390791其他不饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$4.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$83.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国83$4.29M胶粘填料、丙烯酸乙烯漆
Dongguan Gangtian Polymer Materials Co., Ltd.中国5$222.6K初级硅氧烷、其他催化制剂
Star Guogui Trading Co., Ltd.中国1$74.0K体育器材、初级硅氧烷
Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd.中国2$48.4K其他不饱和聚酯、初级硅氧烷
Yueyang Gangtong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$44.2K初级形态聚酰胺、环氧树脂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南29$74.2K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南2$9.0K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228)越南1$521皱纹牛皮纸、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24胶粘填料Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$32.4K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$2.6K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$2.4K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$37.1K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$3.4K
2026-05-27初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$11.6K
2026-05-12胶粘填料Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$26.4K
2026-05-12初级硅氧烷Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国$16.8K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$1.0K
2026-05-22初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-20初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-09初级硅氧烷CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228)越南$521
2025-09-25石膏灰泥Peaktop (Vietnam) Ltd.越南$3.2K
2025-09-24初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$1.0K
2025-07-26初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$3.1K
2025-05-13初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$3.7K
2025-05-07其他催化制剂Fleming International Co., Ltd.越南$10
2025-05-07初级硅氧烷Fleming International Co., Ltd.越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →