VinaSpices Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINASPICES
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$311.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001251174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQH0YQN |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 8, Thị Trấn An Bài, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINASPICES |
| 企业英文名称 | VINASPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0983308723 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 3 | $171.2K |
| 越南 | 2 | $68.4K |
| 印度 | 1 | $38.3K |
| 约旦 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procesadora de Granos Maguana S.R.L. | 多米尼加 | 2 | $118.9K | 其他肉桂花、干木豆 |
| PROCESADORA DE GRANOS MAGUANA SRL | 多米尼加 | 1 | $52.3K | 干芸豆、干绿豆 |
| Umaexpo Private Ltd. | 印度 | 1 | $38.3K | 干鹰嘴豆、完整芫荽籽 |
| UMAEXPO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.3K | 其他肉桂花 |
| Ahmad Abu Alsamen & Partners Co. | 约旦 | 1 | $33.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| 5cc2f58e06a2b77d7fac70de011c72c9 | 1 | $30.1K |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 未磨肉桂 | PROCESADORA DE GRANOS MAGUANA SRL | 多米尼加 | $52.3K |
| 2024-01-24 | 未磨肉桂 | 7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD | 越南 | $30.1K |
| 2023-12-15 | 未碾磨香料籽 | PROCESADORA DE GRANOS MAGUANA S.R.L | 多米尼加 | $14.0K |
| 2023-12-15 | 其他肉桂花 | PROCESADORA DE GRANOS MAGUANA S.R.L | 多米尼加 | $48.7K |
| 2023-12-08 | 其他肉桂花 | AHMAD ABU ALSAMEN & PARTNERS CO | 约旦 | $31.5K |
| 2023-12-08 | 未碾磨香料籽 | Ahmad Abu Alsamen & Partners Co. | 约旦 | $2.1K |
| 2023-10-09 | 其他肉桂花 | UMAEXPO PRIVATE LTD | 印度 | $38.3K |
| 2023-10-07 | 其他肉桂花 | PROCESADORA DE GRANOS MAGUANA S.R.L | 多米尼加 | $56.2K |
| 2023-09-14 | 其他肉桂花 | UMAEXPO PRIVATE LTD | 越南 | $38.3K |