HD Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HD ĐầU Tư
14
进口笔数
0
出口笔数
$365.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107976267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JSE75K |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 63/33/44, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD ĐẦU TƯ |
| 企业英文名称 | HD INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 63/33/44, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 邮箱 | hdservicecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $365.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $312.0K | 其他非酒精饮料、其他植物提取物 |
| Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.8K | 排气系统零件、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他非酒精饮料 | HYUNWOO CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-01-05 | 其他非酒精饮料 | HYUNWOO CO LTD | 韩国 | $25.8K |
| 2025-12-12 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2025-10-16 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2025-09-17 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2025-09-10 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $650 |
| 2025-05-07 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2025-03-24 | 其他非酒精饮料 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2025-01-22 | 糖果 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2024-12-28 | 其他食品制剂 | Hyunwoo Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |