Oya Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

4
进口笔数
113
出口笔数
$1.7K
进口金额
$865.4K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-09-08
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-05进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $13 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-05进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $13 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312186448
企查查编码QVNH0FTD52
成立日期2013-03-05
联系地址NTR 03.07, Tòa Nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OYA VIỆT NAM
企业英文名称OYA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà LTA, 15 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842839208489
邮箱caoson@oyavietnam.com
传真0839208478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.991亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
870829车身零件
392390其他塑料包装制品
852583电视数码摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$521.8K
韩国22$343.6K
美国8$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohya Corp. Corporation Fukui Office日本3$1.7K其他塑料包装制品
Ohya Corp.日本1$13合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hung Long Garment & Service Joint Stock Co.越南23$413.2K聚酯机织物、70-150克非织造布
Samil Plus Co., Ltd.韩国15$251.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hansun Intertex Co., Ltd.韩国8$92.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南48$61.1K染色合成针织布、塑料衣着附件
Samilplus Co., Ltd.越南1$30.8K印刷标签、机织标签
MT Garment Co., Ltd.越南4$6.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$4.0K聚烯烃绳缆、印花聚酯布
MT GARMENT VIETNAM越南4$1.6K聚氨酯泡沫塑料、印刷标签
OPELIKA MAIN美国7$0车身零件
GBC BUSINESS INC美国1$0塑料包装箱、非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17合成纤维缝纫线Ohya Corp.日本$13
2025-05-14其他塑料包装制品Ohya Corp. Corporation Fukui Office日本$41
2025-04-15其他塑料包装制品Ohya Corp. Corporation Fukui Office日本$845
2025-04-01其他塑料包装制品Ohya Corp. Corporation Fukui Office日本$815

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08电视数码摄像机GBC BUSINESS INC美国$0
2026-08-26车身零件OPELIKA MAIN美国$0
2026-08-13车身零件OPELIKA MAIN美国$0
2026-07-16车身零件OPELIKA MAIN美国$0
2026-07-07合成纤维缝纫线Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$739
2026-07-07合成纤维缝纫线Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-06-23车身零件OPELIKA MAIN美国$0
2026-05-26合成纤维缝纫线Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-05-26合成纤维缝纫线Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-05-26合成纤维缝纫线Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$328

相关企业 · 同类产品

Oya Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →