Aono Shokai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$200.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105680296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7B175P |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Căn số 24 BT1 – Khu đô thị mới Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AONO SHOKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AONO SHOKAI (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 24 BT1 – Khu đô thị mới Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842485829585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172.4898亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $185.2K |
| 老挝 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 64 | $128.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.6K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 19 | $18.3K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.6K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $3.7K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $789 | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他次氯酸盐 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $273 |
| 2026-07-28 | 垫片套装 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $506 |
| 2026-07-28 | 变性酒精 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $509 |
| 2026-07-28 | 亚硫酸钠 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $191 |
| 2026-07-27 | 亚硫酸钠 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-27 | 柠檬酸衍生物 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-24 | 其他次氯酸盐 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $273 |
| 2026-07-24 | 变性酒精 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $509 |
| 2026-07-24 | 柠檬酸衍生物 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-24 | 亚硫酸钠 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $191 |