Aono Shokai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$200.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105680296
企查查编码QVNU7B175P
成立日期2011-11-22
联系地址Căn số 24 BT1 – Khu đô thị mới Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AONO SHOKAI VIỆT NAM
企业英文名称AONO SHOKAI (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 24 BT1 – Khu đô thị mới Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842485829585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本172.4898亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
732690其他钢铁制品
282890其他次氯酸盐
842490喷雾机零件
282732氯化铝
250100盐及氯化钠
220720变性酒精
281511固体烧碱
851680电热电阻器
902590测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$185.2K
老挝1$15.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南64$128.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南20$29.6K其他电子IC、其他钢铁制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南19$18.3K其他钢铁制品、二氧化碳
Hoya Laos Co., Ltd.老挝1$15.6K其他塑料制品、其他玻璃制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南4$3.7K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Sekonix Vina Co., Ltd.越南4$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$1.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南1$789其他钢铁制品、聚合物基油漆

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他次氯酸盐Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$273
2026-07-28垫片套装Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$506
2026-07-28变性酒精Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$509
2026-07-28亚硫酸钠Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$191
2026-07-27亚硫酸钠Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-07-27柠檬酸衍生物Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-24其他次氯酸盐Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$273
2026-07-24变性酒精Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$509
2026-07-24柠檬酸衍生物Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-24亚硫酸钠Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$191

相关企业 · 同类产品

Aono Shokai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →