CS Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CS TECH VINA
19
进口笔数
6
出口笔数
$263.8K
进口金额
$28.1K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-10-02
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315708212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW289J5E |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CS TECH VINA |
| 企业英文名称 | CS TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CS TECH VINA có trách niệm thực hiện thủ tục thông báo thay đổi nội dung đăng ký kinh doah theo quy định của Luật Doanh nghiệp và thủ tục điều chỉnh Nhà đầu tư thực hiện dự án trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài thực hiện mua phần vốn góp trong tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh nêu trên. Việc góp vốn, chuyểnn nhượng vốn phải theo đúng quy định pháp luật hiện hành, phù hợp với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được cấp và phải được sự chấp thuận của các cơ quan nhà nước có liên quan theo quy định. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02513685071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $156.5K |
| 越南 | 2 | $49.1K |
| 中国 | 3 | $26.4K |
| 日本 | 8 | $21.5K |
| 德国 | 5 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.6K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $161.3K | LED发光二极管、LED照明装置 |
| Parmi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.5K | 加强橡胶带、其他光学测量仪 |
| Foursone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| NYS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $15.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| ONE FA Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $10.2K | 750W以下直流电机、气体过滤机械 |
| NYS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.1K | 金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.6K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| ONE FA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 气动升降机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 单相交流电机 | NYS CO LTD | 日本 | $609 |
| 2025-12-08 | 单相交流电机 | NYS CO LTD | 日本 | $420 |
| 2025-10-27 | 单相交流电机 | NYS CO LTD | 日本 | $661 |
| 2025-10-02 | 电动机及零件 | NYS CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 750W以下直流电机 | ONE FA CO.,LTD | 德国 | $750 |
| 2025-09-23 | 750W以下直流电机 | ONE FA CO.,LTD | 德国 | $750 |
| 2025-09-04 | 其他测量仪器 | Parmi Co., Ltd. | 韩国 | $43.5K |
| 2025-08-20 | 电动机及零件 | NYS CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-20 | 电动机及零件 | NYS CO LTD | 日本 | $968 |
| 2025-05-30 | 其他功能机器 | FOURSONE KOREA CO LTD | 韩国 | $7.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 750W以下直流电机 | ONE FA CO.,LTD | 韩国 | $732 |
| 2024-06-06 | 20W以下固定电阻器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-06 | 20W以下固定电阻器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-06 | 20W以下固定电阻器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-06 | 发光二极管 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-06 | 印刷电路 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-06 | 纸塑固定电容器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-06 | 纸塑固定电容器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-06 | 印刷电路 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-06-06 | 其他电路开关装置 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $37 |