Maxron (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MAXRON (VIệT NAM)
1
进口笔数
402
出口笔数
$31.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603821925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPP3VUC |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MAXRON (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MAXRON (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84389921045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 402 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiyingsen Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $551.1K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $267.6K | 吸尘器零件、家用电器零件 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 104 | $155.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $36.8K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $506 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 纸张切割机 | MEIYINGSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |