POWER OF PASSION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POWER OF PASSION TECHNOLOGY SOLUTIONS
12
进口笔数
3
出口笔数
$1.83M
进口金额
$1.44M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-08-14
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312104572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK54KCFQ |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | 201 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POWER OF PASSION TECHNOLOGY SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | POWER OF PASSION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 201 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84913005853 |
| 邮箱 | admin@poptech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 3 | $1.32M |
| 中国 | 8 | $397.5K |
| 日本 | 2 | $97.2K |
| 韩国 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CY SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | 5 | $1.76M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| MATERIAL NETWORKS LTD | 日本 | 1 | $51.1K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| VALUEHD CORP ORATION | 中国 | 2 | $13.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| JUPITER SYSTEMS | 美国 | 2 | $7.6K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| TELEPOWER COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 收银机、8471机器零件 |
| SHENZHEN ACCSOON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $400 | 变压器零件、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | 2 | $1.00M | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $442.0K | 电力控制板、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 通信设备 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $20 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $854 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $780 |
| 2025-12-10 | 其他自动数据处理部件 | CY SG TRADING PTE LTD | 墨西哥 | $320.8K |
| 2025-11-17 | 存储单元 | CY SG TRADING PTE LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-11-17 | 存储单元 | CY SG TRADING PTE LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-11-17 | 存储单元 | CY SG TRADING PTE LTD | 中国 | $375.4K |
| 2025-11-17 | 存储单元 | CY SG TRADING PTE LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 其他自动数据处理系统 | CY SG TRADING PTE LTD | 日本 | $46.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 存储单元 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $560.8K |
| 2023-08-02 | 存储单元 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $442.0K |
| 2023-08-02 | 存储单元 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $442.0K |