Dong Anh Thanh Cong Auto Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Thành Công Đông Anh
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$595.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105441918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ7TWRK |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | Tổ 25, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ THÀNH CÔNG ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH THANH CONG AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 870894 | 转向系统零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $595.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $542.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 11 | $31.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19 | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 卤钨灯 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-07 | 卤钨灯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-08-07 | 发动机空气滤清器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-08-07 | 卤钨灯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-07 | 发动机空气滤清器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-07 | 新汽车轮胎 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-08-07 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-07 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-07 | 新汽车轮胎 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-08-04 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4 |