CHI KHANH TRADE PRINTING CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI- IN ấN PHúC HưNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$130.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315422598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVPVJ79 |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 149/9 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- IN ẤN PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/9 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84796638996 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $127.9K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国 | 29 | $127.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
| CARDILLO | 美国 | 1 | $2.1K | 非PP/PE纤维袋包、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-04 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $87 |
| 2024-05-20 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $17 |
| 2024-05-20 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $564 |
| 2024-05-20 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $16 |
| 2024-05-16 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-16 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $326 |
| 2024-05-16 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-16 | 其他纸及纸板 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $2.3K |