NTI Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH NTI VINA
102
进口笔数
372
出口笔数
$2.51M
进口金额
$12.87M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2023-12-14
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700935283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRJK3NM |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | Số 33, Đường số 7, Khu công nghiệp VSIP II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTI VINA |
| 企业英文名称 | NTI VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Đường số 7, Khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công hàng may sẵn, may trang phục; sản xuất thảm, chăn đệm từ các chất liệu vải không dệt đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp Cho thuê nhà xưởng: Cho Mediprotek Co., Ltd. thuê một phần nhà xưởng tại số 33 VSIP II đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương để thành lập công ty TNHH Mediprotek Việt Nam thực hiện dự án sản xuất, gia công hàng may sẵn, may trang phục, sản xuất thảm, chăm đệm từ các chất liệu vải không dệt đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp. Thời gian cho thuê đến 30 tháng 06 năm 2022. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 530.373亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.40M |
| 美国 | 14 | $373.7K |
| 印度 | 4 | $265.6K |
| 马来西亚 | 11 | $239.1K |
| 韩国 | 30 | $155.9K |
| 中国台湾 | 2 | $57.7K |
| 越南 | 10 | $7.4K |
| 英国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 253 | $6.21M |
| 越南 | 69 | $4.99M |
| 日本 | 49 | $1.25M |
| 美国 | 11 | $303.8K |
| 比利时 | 4 | $75.7K |
| 泰国 | 1 | $14.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.9K |
| 荷兰 | 2 | $7.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTI Co., Ltd. | 中国 | 19 | $700.0K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| E & W Co., Ltd. | 中国 | 20 | $513.0K | 980200、人造纤维无纺布 |
| NTI | 俄罗斯 | 18 | $444.5K | 人造纤维无纺布、聚乙烯袋 |
| N.T.I. Co., Ltd. | 印度 | 4 | $265.6K | 人造纤维无纺布 |
| N.T.I. Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $237.8K | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
| NTI Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $185.5K | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| E & W Co., Ltd. | 越南 | 9 | $140.2K | 人造纤维无纺布、非合金铝材 |
| ENW Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 人造纤维无纺布 |
| LTL Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| NTI Vina Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $1.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他植物纤维织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & W Co., Ltd. | 越南 | 195 | $6.14M | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| N.T.I. Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.61M | 毡呢无纺服装、非板状硫化橡胶 |
| NTI | 俄罗斯 | 135 | $2.63M | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| Cretec Welding Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $197.5K | 毡呢无纺服装 |
| NTI Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $185.5K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Cretec Welding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.3K | 毡呢无纺服装 |
| E & W Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.4K | 毡呢无纺服装 |
| N.T.I. Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $8.9K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 人造纤维无纺布 | ENW CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-07-25 | 轻质无纺布 | E & W Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2023-07-14 | 轻质无纺布 | NTI | 美国 | $6.2K |
| 2023-07-11 | 乙烯聚合物塑料 | E & W CO LTD | 英国 | $5.6K |
| 2023-07-03 | 人造纤维无纺布 | E & W Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2023-07-03 | 人造纤维无纺布 | E & W Co., Ltd. | 中国 | $67.4K |
| 2023-06-29 | 其他针织配件 | NTI VINA CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2023-06-29 | 胶粘纸卷/张 | NTI VINA CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-06-29 | 25-70克非织造布 | NTI VINA CO LTD | 韩国 | $62 |
| 2023-06-29 | 非板状硫化橡胶 | NTI VINA CO LTD | 韩国 | $11 |
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 毡呢无纺服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2023-12-14 | 毡呢无纺服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 毡呢无纺服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2023-12-14 | 非针织手套 | E & W CO LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-12-14 | 女式化纤服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-12-14 | 其他纺织制品 | E & W CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2023-12-14 | 毡呢无纺服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $166 |
| 2023-12-14 | 毡呢无纺服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $682 |
| 2023-12-14 | 女式棉制服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $879 |
| 2023-12-14 | 女式化纤服装 | E & W CO LTD | 韩国 | $2.7K |