Tha Vina Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC THA VINA
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801353215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9JCQ07 |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 27/91 Cầu Cốn, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/91 Cầu Cốn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84393328155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $1.06M |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $543.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 41 | $537.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Myong Shin Tech | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他塑料包装制品、阀门零件 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $369 |