Lam Hung Phat Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LâM HùNG PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702725644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SDF87M |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Số 10/7 Đường Đông Minh, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LÂM HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4E Đường Trần Quý Cáp, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974887769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalworks Associates | 法国 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $14 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $16 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $15 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | Metalworks Associates | 法国 | $54 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | Metalworks Associates | 法国 | $29 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $13 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $12 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $14 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | Metalworks Associates | 法国 | $20 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | Metalworks Associates | 法国 | $104 |