Donghuc Technology Plastic One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Nhựa Đông Húc

88
进口笔数
193
出口笔数
$551.2K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $34.9K · 4 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $75.8K · 5 笔2023-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $109.4K · 4 笔2024-01进口 $16.8K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2024-02进口 $8.9K · 2 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $128.4K · 5 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.9K · 4 笔2024-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-06进口 $79.9K · 5 笔出口 $97.0K · 7 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $30.8K · 4 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $37.2K · 6 笔2024-10进口 $93.2K · 2 笔出口 $59.5K · 5 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $41.8K · 5 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $32.8K · 5 笔2025-08进口 $26.4K · 3 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $76.3K · 6 笔2026-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $33.7K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $42.3K · 5 笔2026-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $34.9K · 4 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $75.8K · 5 笔2023-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $109.4K · 4 笔2024-01进口 $16.8K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2024-02进口 $8.9K · 2 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $128.4K · 5 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.9K · 4 笔2024-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-06进口 $79.9K · 5 笔出口 $97.0K · 7 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $30.8K · 4 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $37.2K · 6 笔2024-10进口 $93.2K · 2 笔出口 $59.5K · 5 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $41.8K · 5 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $32.8K · 5 笔2025-08进口 $26.4K · 3 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $76.3K · 6 笔2026-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $33.7K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $42.3K · 5 笔2026-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801034240
企查查编码QVNX16S7QY
成立日期2013-05-30
联系地址Thôn Lương Xá Nam, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ NHỰA ĐÔNG HÚC
企业英文名称DONGHUC TECHNOLOGY PLASTIC ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lương Xá Nam, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84375343103
邮箱hainhi2812@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390740聚碳酸酯
390422增塑PVC混合物
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
960720拉链零件
903300第90章仪器零件
392350塑料封口件
731829其他钢铁非螺纹件
848071橡塑模具
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$224.9K
韩国41$159.2K
中国25$138.0K
中国台湾1$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$2.06M
中国台湾4$26.6K
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南41$233.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南34$109.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Faraday Products Co., Ltd.越南2$99.3K燃气热水器、喷砂机
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$70.4K其他塑料制品、其他塑料片材
Health & Life Medical Technology Co., Ltd.越南1$20.7K其他电诊设备、印刷电路
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$16.3K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南1$1.8K聚碳酸酯、ABS共聚物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Health & Life Medical Technology Co., Ltd.越南37$902.2K其他印刷品、第90章仪器零件
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南78$611.8K其他塑料制品、吸尘器零件
Hsin Chi Plastic Co., Ltd.越南32$288.4K拉链零件、塑料家用制品
Aiden Vietnam Ltd.越南29$144.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$81.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Hsin Chi Plastic Ltd.中国台湾4$26.6K非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg
Faraday Products Co., Ltd.越南6$20.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changhong Technology Co., Ltd.越南2$7.7K其他塑料废料、橡塑模具
LIVING SCIENCE CO., LTD.中国1$1.7K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$56
2026-04-22聚碳酸酯TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$159
2026-04-22聚丙烯聚合物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$666
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$441
2026-04-22聚碳酸酯TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$159
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$745
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$745
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$56
2026-04-22聚丙烯聚合物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$666
2026-04-22ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$441

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$66
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$915
2026-04-23塑料管件HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$27
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.7K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$3.8K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.2K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$3.4K
2026-04-23其他塑料制品HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Donghuc Technology Plastic One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →