Rewa Vietnam Export Import Business Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Rewa Việt Nam
12
进口笔数
14
出口笔数
$162.8K
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305077208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF38RQ8 |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | 4 Nguyễn Quang Diêu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU REWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REWA VIETNAM EXPORT IMPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Nguyễn Quang Diêu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838315184 |
| 邮箱 | locnuocrewa@gmail.com |
| 官网 | www.locnuocrewa.com |
| 传真 | 0838315185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $162.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $150.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hanjin Boiler Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.4K | 磁铁及零件、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $106 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 水净化机械 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-02-10 | 水净化机械 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-02-10 | 水净化机械 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $407 |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-12-18 | 水净化机械 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-18 | 柠檬酸衍生物 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |