Ngoc Thang Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 增塑PVC混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Ngọc Thắng
23
进口笔数
11
出口笔数
$83.4K
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702236410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM0X938 |
| 成立日期 | 2013-12-05 |
| 联系地址 | Số 10/16, Đường Chùa Hội Khánh, Tổ 8, Khu phố 2, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA NGỌC THẮNG |
| 企业英文名称 | NGOC THANG PLASTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/16, Đường Chùa Hội Khánh, Tổ 8, Khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742210349 |
| 邮箱 | nhuangocthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $82.9K |
| 中国 | 1 | $250 |
| 马来西亚 | 1 | $247 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $12.5K |
| 越南 | 2 | $940 |
| 韩国 | 1 | $495 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 20 | $77.1K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| CONG TY TNHH VINA SHOWA (MST:3700483887) | 越南 | 1 | $5.7K | 增塑PVC混合物 |
| Mocom Compounds (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| 63281389095f568049c75f54618c989b | 1 | $247 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG Motor (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Sung Shin Motor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Prime Business (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $940 | 苯乙烯泡沫塑料板、其他粘合剂≤1kg |
| SPG | 俄罗斯 | 1 | $495 | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH VINA SHOWA (MST:3700483887) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH VINA SHOWA (MST:3700483887) | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-04 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-26 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-24 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-16 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-10-28 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-08-24 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-04 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-03-08 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $6.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $371 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | SPG MOTOR (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | SPG MOTOR (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-02 | 塑料卷轴 | SPG MOTOR (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $732 |
| 2024-08-09 | 塑料卷轴 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $854 |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $572 |
| 2024-07-30 | 塑料卷轴 | QINGDAO SUNG SHIN MOTOR CO.,LTD | 中国 | $323 |