HA AN PHAT MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Hà An Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106249371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV7KT9B |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HÀ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | HA AN PHAT MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Xã Hùng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842388039065 |
| 邮箱 | haanphat3979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $2.30M |
| 阿根廷 | 1 | $1.04M |
| 印度 | 3 | $244.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.35M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Innovative Soch | 印度 | 3 | $244.9K | 酿造废料、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $42.7K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $42.7K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $67.1K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $67.1K |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 阿根廷 | $520.8K |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 阿根廷 | $520.8K |
| 2026-02-11 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $1.15M |
| 2026-02-05 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $25.2K |
| 2026-01-12 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $1.15M |