Sao Vang Engineering & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT XâY LắP SAO VàNG

26
进口笔数
0
出口笔数
$466.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $359.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $603 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $603 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502426291
企查查编码QVNY29Y39R
成立日期2020-06-08
联系地址14G2 Nguyễn Thái Học, Trung tâm thương mại, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÂY LẮP SAO VÀNG
企业英文名称SAO VANG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14D17 Sương Nguyệt Ánh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02543550550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
680422陶瓷磨轮
853710电力控制板
730840钢铁脚手架支柱
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
640419纺织面料鞋
720840热轧花纹钢
72161080mm以下U/I/H型钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$430.7K
韩国6$31.7K
爱尔兰1$2.6K
印度2$968
英国1$752
美国1$137

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd.中国4$353.0K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Shanxi Superior Metal Co., Ltd.中国1$34.5K热轧不锈钢板、热轧花纹钢
Worldwel Co., Ltd.韩国6$31.7K焊接机零件、非自动电弧焊机
Changzhou Dome Abrasives Manufacture Co., Ltd.中国4$25.3K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Jinminghui Metal Materials Ltd.中国1$6.8K铝合金板材、不锈钢圆棒
Shandong Senrun Metal Products Co., Ltd.中国1$5.6K合金钢棒材、热轧钢板
Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd.中国1$4.7K热轧合金钢板、热轧钢板
NIPPON SANSO SINGAPORE LTD.新加坡1$2.6K氧、氮
B. R. Kumar & Sons印度2$968焊接机零件
RAPTOR SUPPLIES LIMITED英国1$752其他钢铁制品、1000伏以下保险丝

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$72.6K
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$46.0K
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$607
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$607
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$72.6K
2026-04-13钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$46.0K
2026-04-11钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$17.8K
2026-04-11钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$35.8K
2026-04-11钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$17.8K
2026-04-11钢铁脚手架支柱TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD中国$35.8K

相关企业 · 同类产品

Sao Vang Engineering & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →