Sao Vang Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT XâY LắP SAO VàNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$466.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502426291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY29Y39R |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | 14G2 Nguyễn Thái Học, Trung tâm thương mại, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÂY LẮP SAO VÀNG |
| 企业英文名称 | SAO VANG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14D17 Sương Nguyệt Ánh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02543550550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $430.7K |
| 韩国 | 6 | $31.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 2 | $968 |
| 英国 | 1 | $752 |
| 美国 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $353.0K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Shanxi Superior Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 热轧不锈钢板、热轧花纹钢 |
| Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $31.7K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Changzhou Dome Abrasives Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Jinminghui Metal Materials Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 铝合金板材、不锈钢圆棒 |
| Shandong Senrun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 合金钢棒材、热轧钢板 |
| Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 热轧合金钢板、热轧钢板 |
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 氧、氮 |
| B. R. Kumar & Sons | 印度 | 2 | $968 | 焊接机零件 |
| RAPTOR SUPPLIES LIMITED | 英国 | 1 | $752 | 其他钢铁制品、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $35.8K |