HTT Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Htt Việt Nam
15
进口笔数
2
出口笔数
$43.9K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312582875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70JTG1E |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | A3.05, Lô M7, đường số 15, Khu A - Đô thị mới nam thành phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTT VIETNAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3.05, Lô M7, đường số 15, Khu A - Đô thị mới nam thành phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909078266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optical Gaging (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $40.5K | 其他光学测量仪、未装配光学元件 |
| HTT Integration Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.4K | 电力控制板、测量仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他数学仪器 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-09-26 | 功能机器零件 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-09-26 | 静止变流器 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $70 |
| 2025-09-26 | 功能机器零件 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $150 |
| 2025-09-22 | 未装配光学元件 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-09-22 | 其他数学仪器 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-09-22 | 未装配光学元件 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-08-29 | 未装配光学元件 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-08-29 | 其他数学仪器 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2025-08-08 | 其他数学仪器 | OPTICAL GAGING (S) PTE LTD | 美国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-02 | 带接头绝缘电线 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-02 | 带接头绝缘电线 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |