Daeyoung EP Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEYOUNG EP VINA
6
进口笔数
4
出口笔数
$636.4K
进口金额
$673.7K
出口金额
2023-11-01
最近进口
2024-03-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316133912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3V06XN |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Số 63 Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEYOUNG EP VINA |
| 企业英文名称 | DAEYOUNG EP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 08/9/2021, bổ sung hồ sơ ngày 08/10/2021 về việc tiếp tục thực hiện đúng các nội dung quy định tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 1049178753 chứng nhận thay đổi lần thứ 1 ngày 10/8/2020 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp, và các giấy tờ pháp lý khác được cấp; việc tăng vốn lần này không thay đổi quy mô dự án CÔNG TY TNHH DAEYOUNG EP VINA tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84902873812 |
| 邮箱 | thanhtuyen@dyelc93.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,414.336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 847710 | 注塑机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $607.6K |
| 越南 | 4 | $28.8K |
| 泰国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $664.5K |
| 越南 | 2 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $607.6K | 8477机器零件、电力控制板 |
| 5606888bd347411206ec38667c990d51 | 1 | $16.6K | ||
| SJ International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Thai Dgt Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $38 | 电热器具零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Prosperity Electronics | 墨西哥 | 1 | $644.2K | 其他车辆、塑料管 |
| Great Prosperity Electronics, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $20.4K | 其他电路开关装置、60伏以下继电器 |
| Transon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| DAEYOUNG ELECTRONICS USA LLC. | 美国 | 1 | $2.7K | 洗衣机零件、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 注塑机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $472.0K |
| 2023-11-01 | 注塑机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $67.8K |
| 2023-11-01 | 注塑机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $67.8K |
| 2023-02-08 | 其他电感器 | THAI DGT CO LTD | 泰国 | $38 |
| 2023-01-18 | 电力控制板 | Daeyoung Electronics Usa Llc | 越南 | $8.7K |
| 2023-01-18 | 电力控制板 | Daeyoung Electronics Usa Llc | 越南 | $7.9K |
| 2023-01-18 | 电力控制板 | Daeyoung Electronics USA, LLC | 越南 | $45 |
| 2023-01-06 | 其他电感器 | SJ INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-01-03 | 1kVA以下变压器 | SJ INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-03 | 1kVA以下变压器 | SJ INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 电测仪表 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS SA DE CV | 墨西哥 | $4.0K |
| 2024-03-14 | 其他功能机器 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS | 墨西哥 | $241.4K |
| 2024-03-14 | 工业电炉 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS | 墨西哥 | $144.7K |
| 2024-03-14 | 电测仪表 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS SA DE CV | 墨西哥 | $4.8K |
| 2024-03-14 | 其他功能机器 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS | 墨西哥 | $258.1K |
| 2024-03-14 | 电测仪表 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS S A DE C V | 墨西哥 | $6.2K |
| 2024-03-14 | 电测仪表 | GREAT PROSPERITY ELECTRONICS SA DE CV | 墨西哥 | $5.4K |
| 2023-06-23 | 洗衣机零件 | DAEYOUNG ELECTRONICS USA LLC. | 美国 | $2.7K |
| 2023-03-22 | 变压器零件 | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-01-10 | 变压器零件 | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |