TTC Automatic Electric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tự ĐộNG TTC
1
进口笔数
35
出口笔数
$104
进口金额
$52.1K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2025-11-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316766182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ6MTMK |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | 62 Đường Số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỰ ĐỘNG TTC |
| 企业英文名称 | TTC AUTOMATIC ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường Số 10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84899885226 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parcop S.r.l. | 意大利 | 1 | $104 | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 16 | $24.0K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 电器装置零件 | PARCOP S.R.L. | 中国 | $104 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 电力控制板 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-11-18 | 1000伏以下电路保护器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-11-14 | 1000伏以下电路保护器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-07-17 | 其他电气开关 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 自动断路器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-17 | 高压继电器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-17 | 电器装置零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-17 | 其他电气开关 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-07-17 | 高压继电器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |