Tuyen Thanh Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 664 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ NEW FACE

664
进口笔数
532
出口笔数
$10.46M
进口金额
$15.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
34
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 1 笔2023-10进口 $206.7K · 5 笔出口 $440.4K · 9 笔2023-11进口 $226.0K · 14 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-12进口 $100.9K · 12 笔出口 $318.1K · 7 笔2024-01进口 $255.9K · 15 笔出口 $232.0K · 7 笔2024-02进口 $62.9K · 4 笔出口 $325.6K · 5 笔2024-03进口 $705.9K · 14 笔出口 $327.9K · 10 笔2024-04进口 $238.5K · 27 笔出口 $366.1K · 8 笔2024-05进口 $127.7K · 19 笔出口 $280.8K · 20 笔2024-06进口 $170.7K · 6 笔出口 $223.0K · 6 笔2024-07进口 $115.5K · 15 笔出口 $210.0K · 8 笔2024-08进口 $119.7K · 15 笔出口 $418.7K · 12 笔2024-09进口 $62.0K · 5 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-10进口 $271.7K · 22 笔出口 $194.9K · 5 笔2024-11进口 $364.4K · 22 笔出口 $318.9K · 8 笔2024-12进口 $126.6K · 12 笔出口 $420.4K · 12 笔2025-01进口 $138.5K · 9 笔出口 $320.0K · 10 笔2025-02进口 $203.9K · 13 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-03进口 $413.1K · 13 笔出口 $518.0K · 14 笔2025-04进口 $253.3K · 20 笔出口 $532.4K · 12 笔2025-05进口 $484.2K · 36 笔出口 $519.1K · 23 笔2025-06进口 $787.1K · 33 笔出口 $742.8K · 26 笔2025-07进口 $607.4K · 36 笔出口 $1.20M · 48 笔2025-08进口 $275.1K · 19 笔出口 $1.20M · 61 笔2025-09进口 $381.2K · 27 笔出口 $1.09M · 35 笔2025-10进口 $445.4K · 22 笔出口 $623.7K · 27 笔2025-11进口 $177.6K · 20 笔出口 $329.0K · 15 笔2025-12进口 $286.6K · 18 笔出口 $284.0K · 14 笔2026-01进口 $305.3K · 16 笔出口 $315.7K · 11 笔2026-02进口 $119.3K · 12 笔出口 $429.8K · 11 笔2026-03进口 $423.1K · 20 笔出口 $313.6K · 14 笔2026-04进口 $494.3K · 23 笔出口 $364.0K · 16 笔2026-05进口 $165.3K · 10 笔出口 $272.6K · 19 笔2026-06进口 $350.2K · 14 笔出口 $418.6K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 1 笔2023-10进口 $206.7K · 5 笔出口 $440.4K · 9 笔2023-11进口 $226.0K · 14 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-12进口 $100.9K · 12 笔出口 $318.1K · 7 笔2024-01进口 $255.9K · 15 笔出口 $232.0K · 7 笔2024-02进口 $62.9K · 4 笔出口 $325.6K · 5 笔2024-03进口 $705.9K · 14 笔出口 $327.9K · 10 笔2024-04进口 $238.5K · 27 笔出口 $366.1K · 8 笔2024-05进口 $127.7K · 19 笔出口 $280.8K · 20 笔2024-06进口 $170.7K · 6 笔出口 $223.0K · 6 笔2024-07进口 $115.5K · 15 笔出口 $210.0K · 8 笔2024-08进口 $119.7K · 15 笔出口 $418.7K · 12 笔2024-09进口 $62.0K · 5 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-10进口 $271.7K · 22 笔出口 $194.9K · 5 笔2024-11进口 $364.4K · 22 笔出口 $318.9K · 8 笔2024-12进口 $126.6K · 12 笔出口 $420.4K · 12 笔2025-01进口 $138.5K · 9 笔出口 $320.0K · 10 笔2025-02进口 $203.9K · 13 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-03进口 $413.1K · 13 笔出口 $518.0K · 14 笔2025-04进口 $253.3K · 20 笔出口 $532.4K · 12 笔2025-05进口 $484.2K · 36 笔出口 $519.1K · 23 笔2025-06进口 $787.1K · 33 笔出口 $742.8K · 26 笔2025-07进口 $607.4K · 36 笔出口 $1.20M · 48 笔2025-08进口 $275.1K · 19 笔出口 $1.20M · 61 笔2025-09进口 $381.2K · 27 笔出口 $1.09M · 35 笔2025-10进口 $445.4K · 22 笔出口 $623.7K · 27 笔2025-11进口 $177.6K · 20 笔出口 $329.0K · 15 笔2025-12进口 $286.6K · 18 笔出口 $284.0K · 14 笔2026-01进口 $305.3K · 16 笔出口 $315.7K · 11 笔2026-02进口 $119.3K · 12 笔出口 $429.8K · 11 笔2026-03进口 $423.1K · 20 笔出口 $313.6K · 14 笔2026-04进口 $494.3K · 23 笔出口 $364.0K · 16 笔2026-05进口 $165.3K · 10 笔出口 $272.6K · 19 笔2026-06进口 $350.2K · 14 笔出口 $418.6K · 21 笔

工商档案

企业注册号0201635803
企查查编码QVNK5BYGRT
成立日期2015-06-03
联系地址Đường 361, thôn Lạng Côn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tuyên), Xã Đông Phương, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW FACE
企业英文名称TUYEN THANH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 361, thôn Lạng Côn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tuyên), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84325622568
邮箱tuyengdtuyenthanhtrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本169.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
960719其他拉链
392329非乙烯塑料袋
960610扣件及零件
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布
580639其他窄幅织物
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装
620640女式化纤衬衫
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
621133男式化纤服装
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本350$5.41M
中国259$4.37M
马来西亚2$200.9K
越南46$167.1K
韩国5$122.3K
泰国8$87.3K
意大利2$51.5K
中国台湾3$50.5K
孟加拉国1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本197$7.67M
越南200$4.23M
韩国66$2.36M
中国香港46$620.2K
美国17$219.8K
新加坡2$89.8K
英国4$47.7K
中国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yagi Co., Ltd.越南279$4.36M印刷标签、非织造标签
Sung Shin Sports Co., Ltd.中国55$1.07M其他拉链、聚酯短纤织物
China Huaman Clothing Co., Ltd.越南35$854.7K染色合成针织布、印刷标签
Nonoguchi Co., Ltd.日本94$850.7K其他拉链、装饰流苏
Tongxin Clothing Ltd.中国34$744.5K染色合成针织布、染色化纤长丝布
TONGXIN CLOTHING LTD中国香港24$486.0K染色合成针织布、扣件及零件
Guangzhou Zhangmoshi International Trading Co., Ltd.中国18$300.7K染色合成针织布、绝缘电线
Wuxi Richang Apparel Co., Ltd.中国24$250.3K印刷标签、染色聚酯布
Yagi & Co., Ltd.中国32$133.9K印刷标签、棉针织T恤及背心
Nonoguchi Co., Ltd.越南26$55.1K其他拉链、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yagi & Co., Ltd.日本131$5.79M棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国65$2.29M男式化纤服装、其他纺织大衣
Tongxin Clothing Co., Ltd.越南67$1.65M化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Nonoguchi Co., Ltd.日本39$1.20M男式化纤服装、男式化纤裤
China Huaman Clothing Ltd.越南47$954.4K非棉针织背心、其他人纤针织服装
China Huaman Clothing Co., Ltd.越南41$793.6K非棉针织背心、其他人纤针织服装
Guangzhou Zhangmoshi International Trading Co., Ltd.越南28$514.8K非棉针织背心、女式合成纤维裤
TONGXIN CLOTHING LTD中国香港44$497.3K女式化纤服装、女式化纤裤
Wuxi Richang Apparel Co., Ltd.日本16$437.3K女式化纤夹克、化纤女式大衣
Yagi Co., Ltd.越南11$223.0K染色合成针织布、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色合成针织布TONGXIN CLOTHING LTD中国$4.0K
2026-06-30涤棉染色布TONGXIN CLOTHING LTD中国$474
2026-06-30染色合成针织布TONGXIN CLOTHING LTD中国$11.0K
2026-06-30扣件及零件TONGXIN CLOTHING LTD中国$400
2026-06-30涤棉染色布TONGXIN CLOTHING LTD中国$566
2026-06-30橡塑浸渍纱线TONGXIN CLOTHING LTD中国$68
2026-06-30机织标签TONGXIN CLOTHING LTD中国$280
2026-06-29染色合成经编织物Yagi Co., Ltd.日本$23
2026-06-27印刷标签Seiyuu Industry Co., Ltd.中国$150
2026-06-27染色聚酯布Seiyuu Industry Co., Ltd.中国$22.4K

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29女式化纤裤TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$709
2026-06-29女式化纤裤TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$648
2026-06-29女式化纤裙TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$637
2026-06-29女式棉衬衫TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$762
2026-06-29其他人纤针织服装TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$459
2026-06-29女式化纤裤TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$754
2026-06-29其他人纤针织服装TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$472
2026-06-29女式化纤裤TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$540
2026-06-29女式化纤衬衫TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$480
2026-06-29女式化纤服装TONGXIN CLOTHING LTD中国香港$329

相关企业 · 同类产品

Tuyen Thanh Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →