Tuyen Thanh Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 640 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ NEW FACE
640
进口笔数
492
出口笔数
$9.95M
进口金额
$14.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
36
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201635803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5BYGRT |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Đường 361, thôn Lạng Côn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tuyên), Xã Đông Phương, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW FACE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 361, thôn Lạng Côn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tuyên), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84325622568 |
| 邮箱 | tuyengdtuyenthanhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 169.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 340 | $5.27M |
| 中国 | 247 | $4.00M |
| 马来西亚 | 2 | $200.9K |
| 越南 | 45 | $166.9K |
| 韩国 | 5 | $122.3K |
| 泰国 | 7 | $78.8K |
| 意大利 | 2 | $51.5K |
| 中国台湾 | 3 | $50.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 177 | $7.20M |
| 越南 | 200 | $4.23M |
| 韩国 | 65 | $2.35M |
| 中国香港 | 27 | $411.2K |
| 美国 | 17 | $219.8K |
| 新加坡 | 2 | $89.8K |
| 英国 | 4 | $47.7K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 256 | $4.22M | 印刷标签、非织造标签 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.07M | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| China Huaman Clothing Co., Ltd. | 越南 | 35 | $854.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 93 | $846.0K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Tongxin Clothing Ltd. | 中国 | 34 | $744.5K | 染色合成针织布、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Zhangmoshi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $300.7K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| Wuxi Richang Apparel Co., Ltd. | 中国 | 24 | $250.3K | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Yagi & Co., Ltd. | 中国 | 32 | $133.9K | 印刷标签、棉针织T恤及背心 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $55.1K | 其他拉链、非乙烯塑料袋 |
| Yagi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.9K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 123 | $5.54M | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.28M | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| Tongxin Clothing Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.65M | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 27 | $973.6K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| China Huaman Clothing Ltd. | 越南 | 47 | $954.4K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| China Huaman Clothing Co., Ltd. | 越南 | 41 | $793.6K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Guangzhou Zhangmoshi International Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $514.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Wuxi Richang Apparel Co., Ltd. | 日本 | 16 | $437.3K | 女式化纤夹克、化纤女式大衣 |
| TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | 25 | $288.3K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 7 | $59.8K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 非棉刺绣品 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非棉刺绣品 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 非棉刺绣品 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 非棉刺绣品 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉制男装 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2026-04-22 | 化纤女裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $592 |
| 2026-04-22 | 女式化纤裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 化纤女裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $634 |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $977 |
| 2026-04-22 | 其他纺织裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $848 |
| 2026-04-22 | 女式化纤裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $449 |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $355 |
| 2026-04-22 | 女式化纤裙 | TONGXIN CLOTHING LTD | 中国香港 | $733 |