THIEN AN PHAT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIệN AN PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603363961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPKQR5Y |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Số 631/4, Tổ 15B, KP 1, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 631/4, Tổ 15B, KP 1, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933412311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | 8 | $16.9K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $77 |
| 2023-05-10 | 其他未硫化橡胶 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2023-05-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $18 |
| 2023-05-10 | 其他锯片 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $371 |
| 2023-05-10 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $75 |
| 2023-05-10 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2023-05-10 | 机床零件 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2023-05-09 | 铜合金条杆 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $184 |
| 2023-05-09 | 铜合金条杆 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $71 |
| 2023-05-09 | 铜合金条杆 | CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) | 越南 | $85 |