AMC International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AMC
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500631737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NPRR8Q |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 65, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AMC |
| 企业英文名称 | AMC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84972730707 |
| 邮箱 | xnkquocteamc123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 28 | $1.02M |
| 新西兰 | 13 | $786.0K |
| 爱尔兰 | 24 | $754.8K |
| 澳大利亚 | 14 | $452.3K |
| 英国 | 9 | $234.2K |
| 泰国 | 5 | $84.9K |
| 丹麦 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HC International | 法国 | 28 | $1.02M | 婴幼儿食品、酸奶 |
| AMC Express Pty Ltd | 新西兰 | 13 | $786.0K | 婴幼儿食品 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $689.2K | 婴幼儿食品、其他含可可食品 |
| AMC Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $447.3K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| FMCG Trading Ltd. | 英国 | 7 | $123.2K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $84.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| FMCG Trading Ltd. | 英国 | 1 | $74.9K | 婴幼儿食品 |
| FMCG Trading Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $65.6K | 婴幼儿食品 |
| We Get Any Stock Ltd. | 英国 | 1 | $36.1K | 糖果、其他含可可食品 |
| A & V Nutri Pharm GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $17.5K |
| 2025-11-13 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $136 |
| 2025-11-13 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $136 |
| 2025-11-13 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $137 |
| 2025-09-17 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $137 |
| 2025-09-17 | 甜饼干 | VISTA DISTRIBUTION CO LTD | 泰国 | $1.4K |