Pharmacity Pharmacy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHARMACITY
- 邮箱42
89
进口笔数
1
出口笔数
$1.30M
进口金额
$229
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-11
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311770883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9YSRY |
| 成立日期 | 2012-05-05 |
| 联系地址 | 248A Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARMACITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842873076888 |
| 邮箱 | cskh@pharmacity.vn |
| 传真 | +842873076888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4311万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $792.7K |
| 英国 | 17 | $364.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $143.1K |
| 印度 | 6 | $313 |
| 韩国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J International Enterprises Public Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $418.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Mmk Plus International Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $374.0K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | 16 | $364.0K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Pt Meiyume Mfg Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $143.1K | 口腔卫生产品、其他护肤品 |
| Bright Lifecare Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $313 | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| KOLMAR BNH CO. LTD | 1 | $26 | 皮肤清洁剂 | |
| CHONTIROS PONKEEREEWAT | 泰国 | 1 | $25 | 其他食品制剂 |
| PT You Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 糖果 |
| East Midlands Pharma | 英国 | 1 | $6 | 其他芳香制剂 |
| Mitmongkol Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 其他护肤品、洗发剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olic Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $229 | 玻璃容器、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $14.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他零售药品 | OLIC THAILAND LTD | 泰国 | $229 |