Hung Yen Huong Thao Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hương Thảo Hưng Yên
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$425.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900936867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13RMUBB |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Km22, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯƠNG THẢO HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km22, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966168866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $425.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 48 | $300.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $29.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.0K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 镀涂钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 镀涂钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 镀涂钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 镀锌钢带 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 镀锌钢带 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 镀涂钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $263 |