Han Viet Lens Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mắt Kính Hàn Việt
9
进口笔数
0
出口笔数
$171.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309254264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S7PF0S |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 736D Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẮT KÍNH HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | HAN VIET LENS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Cô Bắc, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902222979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $122.0K |
| 中国 | 2 | $47.6K |
| 意大利 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.0K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 1 | $35.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| IOVESS SPA | 意大利 | 2 | $2.0K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $256 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $384 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $240 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $360 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $600 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $120 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $380 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $240 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $256 |
| 2024-05-07 | 塑料眼镜架 | CHUNWOO GLOBAL CO | 韩国 | $480 |