JP Nelson Equipment Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JP NELSON EQUIPMENT VIệT NAM
- 邮箱55
28
进口笔数
4
出口笔数
$2.92M
进口金额
$7.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-11
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314571558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RXEV8C |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JP NELSON EQUIPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JP NELSON EQUIPMENT VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505,Tầng 15,Vincom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84563689991 |
| 邮箱 | jpnevn@jpnelson.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $1.90M |
| 中国 | 6 | $749.3K |
| 荷兰 | 3 | $121.6K |
| 马来西亚 | 4 | $86.4K |
| 美国 | 2 | $64.0K |
| 意大利 | 1 | $130 |
| 德国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $7.06M |
| 阿联酋 | 2 | $470.3K |
| 泰国 | 1 | $90.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP NELSON OF FSHORE SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $800.0K | 运输起重机、自推进起重机 |
| Antar Cranes Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $692.5K | 自推进起重机、土方机械零件 |
| JP Nelson Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $607.5K | 非自推进采矿机械、土方机械零件 |
| JP Nelson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $570.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| b6331a3e469e4896ed96971492057e92 | 1 | $95.7K | ||
| JP NELSON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $86.4K | 机械零件、自推进挖土机 |
| JP NELSON (TAIWAN) CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $64.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| DIESEKO GROUP | 荷兰 | 1 | $539 | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Heng Heavy Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.06M | 自推进起重机 |
| JP Nelson Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $470.3K | 非自推进采矿机械、包覆焊条 |
| JP Nelson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $90.0K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | JP NELSON OF FSHORE SERVICES PTE LTD | 日本 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | JP NELSON OF FSHORE SERVICES PTE LTD | 日本 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | JP NELSON OF FSHORE SERVICES PTE LTD | 日本 | $300.0K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | JP NELSON OF FSHORE SERVICES PTE LTD | 日本 | $300.0K |
| 2026-04-13 | 自推进起重机 | JP NELSON (THAILAND) LTD | 日本 | $69.0K |
| 2026-04-13 | 自推进起重机 | JP NELSON (THAILAND) LTD | 日本 | $69.0K |
| 2026-02-10 | 自推进起重机 | JP NELSON (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $95.7K |
| 2026-01-29 | 机械零件 | JP NELSON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $388 |
| 2026-01-29 | 机械零件 | JP NELSON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 自推进起重机 | JP NELSON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $57.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 土方机械零件 | JP NELSON (THAILAND) LTD | 泰国 | $90.0K |
| 2025-09-20 | 钻探机械零件 | JP NELSON EQUIPMENT PTE LTD | 阿联酋 | $188.1K |
| 2025-09-09 | 自推进钻机 | JP NELSON EQUIPMENT PTE LTD | 阿联酋 | $282.1K |
| 2024-08-30 | 自推进起重机 | KIM HENG HEAVY EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $7.06M |