TH Viet Nam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TH VIệT NAM
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$257.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107919646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H3C9TR |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số 8, tổ 4, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TH VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, tổ 4, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983759930 |
| 邮箱 | manhthinhtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $257.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $190.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $836 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $407 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $184 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他车辆 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $521 |
| 2026-04-14 | 其他车辆 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $750 |
| 2026-04-02 | 其他车辆 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $817 |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $751 |
| 2026-03-19 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $718 |
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $425 |
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $791 |