Cultural Project Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Trình Văn Hóa
21
进口笔数
0
出口笔数
$376.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGQ3WVR |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà N6, ngõ Sông Đà, đường Chiến thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Trình Văn Hóa |
| 企业英文名称 | CULTURAL PROJECT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà N6, ngõ Sông Đà, đường Chiến thắng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84912393112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $362.6K |
| 新加坡 | 1 | $10.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HXTECH Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.5K | 其他电气设备、非CRT电脑显示器 |
| Caribbean Electronic Enterprises Inc. | 中国 | 7 | $49.6K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Caribbean Electronic Enterprises | 中国 | 1 | $42.1K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Guangzhou GTD Culture & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Guangzhou Baomashi Lighting & Audio Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 铝制紧固件、电力控制板 |
| Guangzhou PR Lighting Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Remaco Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.7K | 摄影实验室设备、家具配件 |
| Chenta Precision Machinery Inc. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 齿轮及变速器 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 染色化纤长丝布、其他塑料制品 |
| Caribbean Electronic Enterprise | 美国 | 2 | $673 | 贱金属配件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-03-13 | 摄影实验室设备 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $681 |
| 2026-03-13 | 摄影实验室设备 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 摄影实验室设备 | REMACO TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-02-05 | 非CRT电脑显示器 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 其他电气设备 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 非CRT电脑显示器 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $52.9K |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | HXTECH Co., Ltd. | 中国 | $560 |