Trang Hoang Trading Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THươNG MạI TRANG HOàNG
28
进口笔数
14
出口笔数
$431.3K
进口金额
$431.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-05-10
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802940756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FBWPB6 |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Hữu Lễ 2, Xã Thọ Xương, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI TRANG HOÀNG |
| 企业英文名称 | TRANG HOANG TRADING TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hữu Lễ 2, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934831666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $241.2K |
| 老挝 | 4 | $187.8K |
| 越南 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $423.8K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 中国 | 13 | $205.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| CHANCHALERN CONSTRUCTION, REPAIRS & BRIDGES - ROADS SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $102.9K | 15厘米以下针叶木 |
| Chanchalern Construction, Repairs & Bridges Roads Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $77.5K | 15厘米以下针叶木、其他粗加工木材 |
| Sky Fashion | 印度 | 4 | $24.8K | 非织造标签、丝巾 |
| Max International Inc. | 越南 | 5 | $8.3K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Catharina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Cong Ty Dao Thong Xuat | 老挝 | 1 | $4.0K | 编结用植物材料 |
| Cong Ty Phan My Xay | 老挝 | 1 | $3.4K | 其他粗加工木材 |
| Max International Inc. | 韩国 | 1 | $395 | 印刷标签、染色合成针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 韩国 | 12 | $345.8K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Sky Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Catharina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 男式化纤服装、包覆橡胶绳 |
| Max International Inc. | 越南 | 1 | $7.7K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属钩环 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $43 |
| 2026-03-23 | 纱线及绳制品 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $352 |
| 2026-02-02 | 15厘米以下针叶木 | CHANCHALERN CONSTRUCTION, REPAIRS & BRIDGES - ROADS SOLE CO.,LTD | 老挝 | $102.9K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | CHANCHALERN CONSTRUCTION REPAIRS & BRIDGES ROADS SOLE CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 15厘米以下针叶木 | CHANCHALERN CONSTRUCTION REPAIRS & BRIDGES ROADS SOLE CO LTD | 老挝 | $75.3K |
| 2025-05-02 | 纱线及绳制品 | SKY FASHION | 中国 | $11 |
| 2025-05-02 | 手工缝针 | SKY FASHION | 中国 | $0 |
| 2025-05-02 | 未印刷标签 | SKY FASHION | 中国 | $93 |
| 2025-05-02 | 非织造标签 | SKY FASHION | 中国 | $61 |
| 2025-05-02 | 其他拉链 | SKY FASHION | 中国 | $6 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $7.3K |
| 2024-05-10 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $18.9K |
| 2024-04-25 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $6.7K |
| 2024-04-25 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $8.4K |
| 2024-04-25 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-01 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $23.8K |
| 2024-04-01 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $14.4K |
| 2024-04-01 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $12.5K |
| 2024-01-29 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.5K |
| 2024-01-29 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $11.2K |