Thien Chi Fabric Printing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN VảI THIệN CHí
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314145888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7X4YTC |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | 17/5/8 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN VẢI THIỆN CHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/5/8 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977572745 |
| 邮箱 | invaikythuatso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Saintek Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.05M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Best Printing Machine (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $474.2K | 激光机床、非金属滚压机 |
| Shanghai Silk Group Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Nanjing Keditec Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Jiangsu Saintek Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 单功能打印机 |
| PRO MART INDUSTRIES INC | 中国 | 1 | $1.2K | 木制品、扫帚刷子 |
| Nanjing ORIC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $668 | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | BEST PRINTING MACHINE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 非黑印刷油墨 | JIANGSU SAINTEK CO. LTD. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | JIANGSU SAINTEK CO. LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 非黑印刷油墨 | JIANGSU SAINTEK CO. LTD. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | JIANGSU SAINTEK CO. LTD. | 中国 | $26.0K |