ENERGY & SERVICES COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH năng lượng và dịch vụ
18
进口笔数
0
出口笔数
$767.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100284605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY53HY8F |
| 成立日期 | 1997-02-02 |
| 联系地址 | Số 22, Ngách 267/2 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ DỊCH VỤ |
| 企业英文名称 | ENERGY & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842437738008 |
| 邮箱 | eneser@hn.vnn.vn |
| 传真 | 37737989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $767.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $258.2K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.0K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Nanjing Best Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.5K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Nanjing Electric International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.0K | 玻璃绝缘子、其他高压电路装置 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $786 |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-22 | 非玻陶绝缘体 | Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |