Five Star Automobile Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ô Tô NăM SAO
13
进口笔数
0
出口笔数
$227.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108888373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR837U7 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 5, Ngách 102/193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR AUTOMOBILE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngách 102/193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $227.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEROKLAS CO LTD | 马来西亚 | 13 | $227.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2026-02-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-12-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2025-12-03 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $620 |
| 2025-07-26 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-07-26 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2025-04-02 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-04-02 | 车身零件 | AEROKLAS CO LTD | 泰国 | $6.0K |