CMAC Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CMAC VIệT NAM

0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$607.7K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801282042
企查查编码QVNEHUVK5T
成立日期2019-03-08
联系地址Số 3/44 Phạm Văn Đồng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CMAC VIỆT NAM
企业英文名称CMAC VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/44 Phạm Văn Đồng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84812333918
邮箱cmacvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
848140安全阀
730619钢铁管线管
902620压力测量仪
730690其他钢铁管材
848180阀门龙头
790700其他锌制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$607.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南42$243.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南39$236.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南30$63.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yura Vietnam Co., Ltd.越南17$22.1K其他塑料制品、电器装置零件
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南17$21.4K其他塑料制品、电器装置零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南14$13.6K铝合金型材、木托盘
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$3.8K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$3.8K铝废料、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$101
2026-04-24氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$194
2026-04-24氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$101
2026-04-24钢铁门窗POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$222
2026-04-24贱金属铰链POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$161
2026-04-24氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$194
2026-04-24钢铁门窗POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$222
2026-04-24贱金属铰链POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$161
2026-04-23硬质PVC管POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$30
2026-04-23硬质PVC管POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

CMAC Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →