CMAC Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CMAC VIệT NAM
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$607.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801282042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHUVK5T |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 3/44 Phạm Văn Đồng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CMAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMAC VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/44 Phạm Văn Đồng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84812333918 |
| 邮箱 | cmacvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $607.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $243.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $236.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $63.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $30 |