Tu Nguyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư NGUYêN VIệT NAM
4
进口笔数
24
出口笔数
$155.8K
进口金额
$106.2K
出口金额
2023-05-23
最近进口
2023-08-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702617448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XTB1QN |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | số 15A, đường Mỹ Phước- Tân Vạn, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TU NGUYEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 15A, đường Mỹ Phước- Tân Vạn, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84707617846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $155.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $106.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taixing Hongao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.8K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.0K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $106.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 数据处理机 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-23 | 牛皮纸≥225克 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 乙烯聚合物塑料 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-05-23 | 未涂布卷纸 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 未涂布卷纸 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-04-28 | 非泡沫塑料片 | TAIXING HONGAO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2023-04-28 | 非泡沫塑料片 | TAIXING HONGAO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-04-28 | 非泡沫塑料片 | TAIXING HONGAO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-03-28 | 绘图台/机 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-28 | 绘图设备零件 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 无机涂布纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-05 | 无机涂布纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-08-03 | 无机涂布纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-08-03 | 无机涂布纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-25 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-24 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-07 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-03 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-15 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-14 | PVC泡沫板 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |