Hyundai Movex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNDAI MOVEX VINA
- 邮箱26
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$254.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA95MRB |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà IDMC Duy Tân, 21 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNDAI MOVEX VINA |
| 企业英文名称 | HYUNDAI MOVEX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà IDMC Duy Tân, 21 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84329291355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $254.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 10 | $254.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 碳刷 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 碳刷 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-12 | 铜绕组线 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-09-12 | 同轴电缆 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $214 |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-12 | 其他钢铁结构体 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-09-12 | 非CRT电脑显示器 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $533 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $552 |
| 2024-09-12 | 贱金属配件 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $1.8K |