Trung Kien Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$26.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200591159
企查查编码QVN6UU2M7W
成立日期2004-08-03
联系地址Số 24 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KIÊN
企业英文名称TRUNG KIEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02253550367
传真02253552914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$26.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南4$20.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南11$5.5K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$526
2026-05-05PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$526
2026-04-01PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$444
2026-04-01PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$444
2026-03-04PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$445
2026-02-03PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$450
2026-01-07PP/PE编织袋Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$445
2025-12-30非乙烯塑料袋Deli Vietnam Co., Ltd.越南$278
2025-12-30非乙烯塑料袋Deli Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2025-12-09非乙烯塑料袋Deli Vietnam Co., Ltd.越南$606

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Kien Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →