Trung Kien Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
- 邮箱10
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$26.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200591159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UU2M7W |
| 成立日期 | 2004-08-03 |
| 联系地址 | Số 24 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02253550367 |
| 传真 | 02253552914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $26.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2026-05-05 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2026-04-01 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-04-01 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-03-04 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-02-03 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-01-07 | PP/PE编织袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2025-12-30 | 非乙烯塑料袋 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2025-12-30 | 非乙烯塑料袋 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 非乙烯塑料袋 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |