Taranto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TARANTO VIệT NAM
- 邮箱154
61
进口笔数
0
出口笔数
$428.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108623296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00WFM9M |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Dãy 3, Khu Tập thể Binh Đoàn 12, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TARANTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TARANTO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Liền kề 10 KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935555486 |
| 邮箱 | tarantovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420321 | 运动皮手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $428.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 30 | $224.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $90.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $644 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-01-22 | 运动皮手套 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-01-22 | 体育器材 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-21 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $288 |