TTS TECHNICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 火花塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TTS
7
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314958851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTPG9NV |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Số 49 Đường 60-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TTS |
| 企业英文名称 | TTS TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 Đường 60-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0984577797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851110 | 火花塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $125.6K |
| 中国 | 5 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Federal-Mogul Motorparts Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $125.6K | 机械密封件、轴承座 |
| FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $17.8K | 车辆悬挂零件、火花塞 |
| LUMILEDS HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.0K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| LUMILEDS THAILAND CO LTD | 泰国 | 2 | $243 | 静止变流器、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-03-09 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-09 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-12 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-12 | 火花塞 | FEDERAL MOGUL (SHANGHAI) AUTOMOTIVE PARTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-22 | 车辆照明信号零件 | LUMILEDS HONG KONG CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-23 | 车用照明信号装置 | LUMILEDS THAILAND CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-07-09 | 火花塞 | Taiwan Federal-Mogul Motorparts Co. Ltd. | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2024-07-09 | 火花塞 | Taiwan Federal-Mogul Motorparts Co. Ltd. | 印度尼西亚 | $3.6K |