King Pepper Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KING PEPPER VIệT NAM

0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$184.0K
出口金额
最近进口
2023-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号0107781155
企查查编码QVNWTVE9MW
成立日期2017-03-31
联系地址Số 19, Ngõ 3, Tổ 3 thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KING PEPPER VIỆT NAM
企业英文名称KING PEPPER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, Ngõ 3, Tổ 3 thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988057381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋2$105.2K
波兰1$50.0K
亚美尼亚1$20.6K
加纳1$8.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sky Waves General Trading One Person Co. LLC阿联酋1$68.6K干椰子
Floramex Production and Trading Company波兰1$50.0K整粒胡椒、其他肉桂花
Hatami General Trading Co., LLC阿联酋1$36.6K碾磨大米、冻去骨牛肉
Tatnar LLC亚美尼亚1$20.6K干椰子
Mamadou Tamba Sylla加纳1$8.2K棉混纺布、印花棉混纺布

近期贸易明细

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-20干椰子HATAMI GENERAL TRADING CO L L C阿联酋$36.6K
2023-02-22干椰子SKY WAVES GENERAL TRADING ONE PERSON CO LLC阿联酋$68.6K
2023-02-03干椰子TATNAR LLC亚美尼亚$20.6K
2023-02-01整粒胡椒Mamadou Tamba Sylla加纳$8.2K
2023-01-31整粒胡椒PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO HANDLOWE FLORAMEX波兰$40.9K
2023-01-31整粒胡椒Floramex Production and Trading Company波兰$9.1K

相关企业 · 同类产品

King Pepper Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →