ES Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ES VIệT NAM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$150.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400876490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN163YJ1 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Lô đất số A47, A48 Đường Võ Nguyên Giáp, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lực, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84339851377 |
| 邮箱 | esvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $150.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $53.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $42.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.0K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462 | 其他铝制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $444 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |