Thang Loi Wood Production Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Và Đầu Tư Thương Mại Thắng Lợi
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$173.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106539930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V0K4T7 |
| 成立日期 | 2014-05-15 |
| 联系地址 | Đội 10, Thôn Liên Xuân, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI WOOD PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, Thôn Liên Xuân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977571850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $169.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 62 | $94.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $79.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 木托盘 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $661 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $155 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $117 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $510 |