Tai Loc Vinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI LộC VĩNH PHúC
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500632177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW3FDXC |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đê Hến, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI LỘC VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đê Hến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84334517398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $2.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 49 | $302.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $195.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) - (MST: 2500625483) | 越南 | 3 | $32.6K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $32.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | 5 | $11.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU BOULDER (VIET NAM) - MST: | 越南 | 3 | $1.9K | 硫化橡胶服装、纸手帕毛巾 |
| CONG TY TNHH NOVOTECH - MST: | 3 | $1.1K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | V肋传动带(60-180cm) | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $39 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $102 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH NOVOTECH- MST: | 越南 | $122 |