Hoang Minh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Minh Nhất
13
进口笔数
1
出口笔数
$324.6K
进口金额
$10
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-06-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312397569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJS5DS9 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số 62 Đường số 197, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường 197, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838617885 |
| 邮箱 | hoangminhnhattechlab@gmail.com |
| 传真 | 02838617886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $241.8K |
| 意大利 | 4 | $72.8K |
| 中国 | 3 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Immunocentrix | 美国 | 6 | $241.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DAS S.r.l. | 意大利 | 4 | $72.8K | 初榨橄榄油、其他功能机器 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.4K | 诊断试剂、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Immunocentrix | 美国 | 1 | $10 | 毒素及微生物培养物、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 第90章仪器零件 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | DAS S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 塑料管及配件 | DAS S R L | 意大利 | $182 |
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | DAS SRL | 意大利 | $22.7K |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | DAS S R L | 意大利 | $4.3K |
| 2025-04-25 | 其他医疗器具 | DAS S R L | 意大利 | $44.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 诊断试剂 | IMMUNOCENTRIX | 美国 | $7 |
| 2024-06-08 | 诊断试剂 | IMMUNOCENTRIX | 美国 | $3 |