Hoang Minh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Minh Nhất

13
进口笔数
1
出口笔数
$324.6K
进口金额
$10
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-06-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312397569
企查查编码QVNVJS5DS9
成立日期2013-08-01
联系地址Số 62 Đường số 197, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH NHẤT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường 197, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02838617885
邮箱hoangminhnhattechlab@gmail.com
传真02838617886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
901890其他医疗器具
391733塑料管及配件
392690其他塑料制品
852359其他半导体介质
902790切片机零件
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$241.8K
意大利4$72.8K
中国3$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Immunocentrix美国6$241.8K诊断试剂、其他诊断试剂
DAS S.r.l.意大利4$72.8K初榨橄榄油、其他功能机器
Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd.中国2$6.6K诊断试剂、其他诊断试剂
Rayto Life & Analytical Sciences Co. Ltd.中国香港1$3.4K诊断试剂、分析仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Immunocentrix美国1$10毒素及微生物培养物、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他半导体介质RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$300
2026-04-27其他半导体介质RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$300
2026-03-30其他医疗器具RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$3.8K
2026-03-30第90章仪器零件RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$140
2026-03-30其他医疗器具RAYTO LIFE & ANALYTICAL SCIENCES CO LTD中国$2.1K
2026-02-24切片机零件DAS S R L意大利$1.1K
2026-02-24塑料管及配件DAS S R L意大利$182
2025-08-11其他医疗器具DAS SRL意大利$22.7K
2025-07-23其他塑料制品DAS S R L意大利$4.3K
2025-04-25其他医疗器具DAS S R L意大利$44.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-08诊断试剂IMMUNOCENTRIX美国$7
2024-06-08诊断试剂IMMUNOCENTRIX美国$3

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →