Kien Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiến Việt

251
进口笔数
101
出口笔数
$20.44M
进口金额
$8.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $369.9K · 8 笔出口 $33.6K · 3 笔2023-10进口 $770.2K · 5 笔出口 $381.8K · 3 笔2023-11进口 $378.0K · 7 笔出口 $345.1K · 3 笔2023-12进口 $588.0K · 9 笔出口 $427.9K · 3 笔2024-01进口 $409.2K · 4 笔出口 $518.6K · 3 笔2024-02进口 $354.8K · 4 笔出口 $471.2K · 2 笔2024-03进口 $948.9K · 10 笔出口 $485.4K · 4 笔2024-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $503.5K · 3 笔2024-05进口 $607.4K · 10 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-06进口 $456.1K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $560.9K · 8 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $270.1K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $237.7K · 6 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $611.1K · 7 笔出口 $411.5K · 2 笔2024-11进口 $210.9K · 5 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-12进口 $1.11M · 8 笔出口 $812.2K · 4 笔2025-01进口 $401.1K · 5 笔出口 $474.0K · 3 笔2025-02进口 $403.2K · 9 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-04进口 $608.4K · 5 笔出口 $358.8K · 3 笔2025-05进口 $618.4K · 7 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-06进口 $372.4K · 7 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-07进口 $459.0K · 8 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $197.3K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $245.5K · 5 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-10进口 $322.2K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $483.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.9K · 8 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-03进口 $580.7K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $1.54M · 6 笔出口 $451.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $369.9K · 8 笔出口 $33.6K · 3 笔2023-10进口 $770.2K · 5 笔出口 $381.8K · 3 笔2023-11进口 $378.0K · 7 笔出口 $345.1K · 3 笔2023-12进口 $588.0K · 9 笔出口 $427.9K · 3 笔2024-01进口 $409.2K · 4 笔出口 $518.6K · 3 笔2024-02进口 $354.8K · 4 笔出口 $471.2K · 2 笔2024-03进口 $948.9K · 10 笔出口 $485.4K · 4 笔2024-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $503.5K · 3 笔2024-05进口 $607.4K · 10 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-06进口 $456.1K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $560.9K · 8 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $270.1K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $237.7K · 6 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $611.1K · 7 笔出口 $411.5K · 2 笔2024-11进口 $210.9K · 5 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-12进口 $1.11M · 8 笔出口 $812.2K · 4 笔2025-01进口 $401.1K · 5 笔出口 $474.0K · 3 笔2025-02进口 $403.2K · 9 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-04进口 $608.4K · 5 笔出口 $358.8K · 3 笔2025-05进口 $618.4K · 7 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-06进口 $372.4K · 7 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-07进口 $459.0K · 8 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $197.3K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $245.5K · 5 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-10进口 $322.2K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $483.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.9K · 8 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-03进口 $580.7K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $1.54M · 6 笔出口 $451.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302570567
企查查编码QVNBDJX9JM
成立日期2002-03-20
联系地址3/107, đường Thủ Khoa Huân, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIẾN VIỆT
企业英文名称KIEN VIET CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/107, đường Thủ Khoa Huân, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02746265284
邮箱packaging@kivico.vn
官网www.kivico.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本229.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760720衬背铝箔
760719铝箔
392061聚碳酸酯塑料片
844391印刷机零件
292320卵磷脂类
392410塑料餐具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
760719铝箔
392061聚碳酸酯塑料片
760720衬背铝箔
761290铝制容器≤300升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$20.08M
德国2$195.4K
中国台湾3$87.8K
印度1$75.3K
比利时2$2.2K
韩国2$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯18$7.40M
新加坡32$457.6K
阿联酋1$446.8K
泰国31$404.6K
老挝10$121.0K
塞浦路斯3$45.0K
马来西亚5$32.3K
中国香港1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lando Pharmaceutical Pte. Ltd.新加坡173$14.07M衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Innox Higa Singapore Pte. Ltd.新加坡13$4.48M聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材
Perfect Films Pte. Ltd.新加坡29$1.16M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国11$344.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Zibo Tianheng New Nanomaterials Technology Co., Ltd.中国6$232.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
CHINA GENERAL PLASTICS CORP ORATION中国台湾3$87.8K初级形态聚氯乙烯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd.中国2$51.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Zhejiang Hongsheng Machinery Co., Ltd.中国3$10.0K纸张切割机、柔性版印刷机
Chocolate World N.V.比利时2$2.2K其他塑料制品、糖果制造机械
Perlen Packaging (Suzhou) Co., Ltd.中国3$262增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物离子交换剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Verilion俄罗斯6$2.64M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、丙烯酸乙烯漆
Verilion Ltd.俄罗斯6$2.60M聚碳酸酯塑料片
Omega Logistics DWC LLC阿联酋3$1.09M聚碳酸酯塑料片
OMEGAPART DWC LLC阿联酋3$1.08M内燃机滤油器、聚碳酸酯塑料片
Sunward Pharmaceutical Pte. Ltd.新加坡32$457.6K铝箔、雕刻材料及制品
ARGENTUM TRADING-FZCO阿联酋1$446.8K聚碳酸酯塑料片
Brilliant Intertrade Co., Ltd.泰国31$404.6K铝箔、衬背铝箔
CBF Pharma Co., Ltd.越南10$121.0K非瓦楞折叠盒、玻璃容器
Medochemie Ltd.塞浦路斯3$45.0K其他诊断试剂、其他零售药品
Sunward Pharmaceutical Sdn. Bhd.马来西亚5$32.3K铝箔、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$6.8K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$3.2K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$7.2K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$10.2K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$30.5K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$30.5K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$20.7K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$6.8K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$20.7K
2026-04-28衬背铝箔LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD中国$10.2K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$338
2026-04-23铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$138
2026-04-23铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$317
2026-04-23铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-04-13聚碳酸酯塑料片ARGENTUM TRADING-FZCO阿联酋$108.9K
2026-04-13聚碳酸酯塑料片ARGENTUM TRADING-FZCO阿联酋$39.7K
2026-04-13聚碳酸酯塑料片ARGENTUM TRADING-FZCO阿联酋$227.8K
2026-04-13聚碳酸酯塑料片ARGENTUM TRADING-FZCO阿联酋$70.5K
2026-03-19铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$2.2K
2026-03-19铝箔SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD马来西亚$640

相关企业 · 同类产品

Kien Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →