Kien Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiến Việt
251
进口笔数
101
出口笔数
$20.44M
进口金额
$8.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302570567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDJX9JM |
| 成立日期 | 2002-03-20 |
| 联系地址 | 3/107, đường Thủ Khoa Huân, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN VIỆT |
| 企业英文名称 | KIEN VIET CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/107, đường Thủ Khoa Huân, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02746265284 |
| 邮箱 | packaging@kivico.vn |
| 官网 | www.kivico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 229.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $20.08M |
| 德国 | 2 | $195.4K |
| 中国台湾 | 3 | $87.8K |
| 印度 | 1 | $75.3K |
| 比利时 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 2 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 18 | $7.40M |
| 新加坡 | 32 | $457.6K |
| 阿联酋 | 1 | $446.8K |
| 泰国 | 31 | $404.6K |
| 老挝 | 10 | $121.0K |
| 塞浦路斯 | 3 | $45.0K |
| 马来西亚 | 5 | $32.3K |
| 中国香港 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lando Pharmaceutical Pte. Ltd. | 新加坡 | 173 | $14.07M | 衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Innox Higa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $4.48M | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| Perfect Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.16M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $344.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Zibo Tianheng New Nanomaterials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| CHINA GENERAL PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $87.8K | 初级形态聚氯乙烯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Hongsheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| Chocolate World N.V. | 比利时 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、糖果制造机械 |
| Perlen Packaging (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $262 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物离子交换剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verilion | 俄罗斯 | 6 | $2.64M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、丙烯酸乙烯漆 |
| Verilion Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $2.60M | 聚碳酸酯塑料片 |
| Omega Logistics DWC LLC | 阿联酋 | 3 | $1.09M | 聚碳酸酯塑料片 |
| OMEGAPART DWC LLC | 阿联酋 | 3 | $1.08M | 内燃机滤油器、聚碳酸酯塑料片 |
| Sunward Pharmaceutical Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $457.6K | 铝箔、雕刻材料及制品 |
| ARGENTUM TRADING-FZCO | 阿联酋 | 1 | $446.8K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Brilliant Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $404.6K | 铝箔、衬背铝箔 |
| CBF Pharma Co., Ltd. | 越南 | 10 | $121.0K | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $45.0K | 其他诊断试剂、其他零售药品 |
| Sunward Pharmaceutical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $32.3K | 铝箔、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $338 |
| 2026-04-23 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $138 |
| 2026-04-23 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $317 |
| 2026-04-23 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | ARGENTUM TRADING-FZCO | 阿联酋 | $108.9K |
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | ARGENTUM TRADING-FZCO | 阿联酋 | $39.7K |
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | ARGENTUM TRADING-FZCO | 阿联酋 | $227.8K |
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | ARGENTUM TRADING-FZCO | 阿联酋 | $70.5K |
| 2026-03-19 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 铝箔 | SUNWARD PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | $640 |